Phòng Khám Y Học Cổ Truyền Hưng Phát
Ngày khám: Thứ 2 đến Chủ Nhật
Sáng:

Sáng 8h00 - 11h30

Chiều:

Chiều 14h00 - 20h30

0

Giỏ hàng

Sản phẩm

Trach tả

Mục lục

    Trạch tả

    Trạch tả, một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền, không chỉ được biết đến với những công dụng tuyệt vời mà còn sở hữu những đặc điểm sinh học thú vị. Hãy cùng khám phá chi tiết về loài cây này.

    I. Đặc điểm thực vật của cây Trạch tả

    • Tên gọi: Trạch tả còn được gọi với nhiều tên khác như Mã đề nước, Xa tiền thảo nước.
    • Hình thái: Là cây thân thảo sống lâu năm, cao khoảng 15-30cm. Lá cây mọc từ gốc, hình trứng hoặc hình tim, cuống dài. Hoa nhỏ, màu trắng, mọc thành cụm ở ngọn cây.
    • Bộ phận dùng: Thân rễ (củ) là bộ phận được sử dụng làm thuốc. Sau khi thu hoạch, thân rễ thường được phơi hoặc sấy khô.

    Khu vực phân bố

    Trạch tả là loài cây ưa ẩm, thường mọc ở những vùng đất ngập nước, ao hồ, ruộng lúa. Tại Việt Nam, cây được tìm thấy ở nhiều tỉnh thành, đặc biệt là các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ và đồng bằng sông Cửu Long. Ngoài ra, Trạch tả còn phân bố ở một số nước châu Á khác như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.

    II. Thành phần hóa học và dược lý

    Trạch tả chứa nhiều hoạt chất có giá trị dược lý, góp phần tạo nên những công dụng chữa bệnh của nó.

    Các hoạt chất chính

    • Alisol A, Alisol B, Alisol C: Đây là những triterpenoid có tác dụng lợi tiểu, hạ lipid máu.
    • Tinh dầu: Chứa các thành phần như α-pinene, β-pinene.
    • Các chất khác: Choline, sitosterol, các muối khoáng.

    1. Tác dụng dược lý theo y học hiện đại

    Nghiên cứu hiện đại đã chứng minh Trạch tả có nhiều tác dụng dược lý quan trọng:

    • Lợi tiểu: Tăng cường đào thải nước và điện giải, giúp giảm phù nề.
    • Hạ lipid máu: Giảm cholesterol và triglyceride trong máu, phòng ngừa các bệnh tim mạch.
    • Bảo vệ gan: Giúp bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương do các tác nhân độc hại.
    • Kháng viêm: Giảm viêm nhiễm trong cơ thể.
    • Hạ đường huyết: Hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường.

    2. Cây Trạch tả theo Đông y

    Trong Đông y, Trạch tả được coi là một vị thuốc quý với nhiều công dụng chữa bệnh.

    Tính vị và quy kinh của Trạch tả

    • Tính vị: Vị ngọt, nhạt, tính hàn.
    • Quy kinh: Thận, bàng quang.

    Công dụng chính của Trạch tả theo Đông y

    • Lợi thủy, thẩm thấp: Trị các chứng phù thũng, tiểu khó, tiểu buốt.
    • Thanh nhiệt: Giải nhiệt, trừ phiền khát.
    • Bình can dương: Hạ huyết áp, giảm chóng mặt, ù tai.
    • Khử thấp nhiệt: Trị các chứng hoàng đản, tiêu chảy do thấp nhiệt.

    III. Một số bài thuốc dân gian

    • Chữa phù thũng: Trạch tả 12g, phục linh 12g, trư linh 12g, quế chi 4g, bạch truật 12g. Sắc uống ngày 1 thang.
    • Chữa tiểu khó, tiểu buốt: Trạch tả 12g, xa tiền tử 12g, hoạt thạch 12g, mộc thông 8g, chi tử 8g. Sắc uống ngày 1 thang.
    • Chữa cao huyết áp: Trạch tả 15g, hạ khô thảo 15g, cúc hoa 10g. Sắc uống ngày 1 thang.

    IV. Lưu ý khi sử dụng.

    Mặc dù Trạch tả có nhiều công dụng, nhưng cần sử dụng đúng cách và thận trọng để tránh tác dụng phụ.

    1. Đối tượng nên thận trọng khi dùng.

    • Phụ nữ có thai và cho con bú: Chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn của Trạch tả đối với phụ nữ mang thai và cho con bú, do đó nên thận trọng khi sử dụng.
    • Người có tỳ vị hư hàn: Trạch tả có tính hàn, có thể gây tiêu chảy, đầy bụng ở người tỳ vị hư hàn.
    • Người có huyết áp thấp: Trạch tả có tác dụng hạ huyết áp, có thể gây tụt huyết áp ở người huyết áp thấp.

    2. Cách sơ chế và bảo quản.

    • Sơ chế: Rửa sạch Trạch tả, loại bỏ tạp chất, thái lát mỏng, phơi hoặc sấy khô.
    • Bảo quản: Bảo quản Trạch tả ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc. Nên đựng trong túi kín hoặc hộp kín để bảo quản tốt hơn.
    4
    3
    2
    1