Tang Chi
I. Tổng Quan.
Tang chi, một vị thuốc quý trong Đông y, thực chất là cành cây dâu tằm (Morus alba L.). Cây dâu tằm, từ lâu đời đã được trồng rộng rãi ở nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Không chỉ lá dâu được dùng làm thức ăn cho tằm, quả dâu ngon ngọt, mà cành dâu, tức tang chi, cũng được tận dụng để chữa bệnh. Nguồn gốc sử dụng tang chi trong y học cổ truyền có từ hàng ngàn năm trước, được ghi chép trong nhiều sách thuốc cổ.

Các tên gọi khác của tang chi
Ngoài tên gọi chính là tang chi, vị thuốc này còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau trong dân gian và y học cổ truyền, bao gồm:
- Tang cành: Đây là tên gọi trực tiếp, chỉ rõ bộ phận sử dụng là cành của cây dâu.
- Cành dâu: Tên gọi đơn giản, dễ hiểu, thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
Việc có nhiều tên gọi khác nhau cho thấy sự phổ biến và lâu đời của việc sử dụng tang chi trong y học.
Bộ phận dùng và cách chế biến tang chi
- Bộ phận dùng: Cành của cây dâu tằm, thường là những cành bánh tẻ, không quá non cũng không quá già.
- Cách chế biến:
- Thu hái: Cành dâu được thu hái quanh năm, nhưng tốt nhất là vào mùa đông, khi cây đã rụng lá.
- Sơ chế: Cành dâu sau khi thu hái được chặt thành đoạn ngắn, rửa sạch đất cát và tạp chất.
- Phơi hoặc sấy khô: Cành dâu được phơi dưới ánh nắng mặt trời hoặc sấy ở nhiệt độ thấp cho đến khi khô hoàn toàn.
- Sao tẩm (tùy chọn): Một số bài thuốc có thể yêu cầu sao tẩm tang chi với các vị thuốc khác như mật ong, gừng,... để tăng cường hiệu quả.
II. Thành Phần Hóa Học và Dược Tính.
Các thành phần hóa học chính có trong tang chi
Tang chi chứa nhiều thành phần hóa học có lợi cho sức khỏe, bao gồm:
- Flavonoid: Đây là nhóm chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do.
- Polysaccharide: Có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch, hỗ trợ cơ thể chống lại bệnh tật.
- Axit hữu cơ: Giúp cải thiện tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng.
- Khoáng chất: Chứa nhiều khoáng chất quan trọng như canxi, kali, magie, cần thiết cho chức năng của cơ thể.
Tác dụng dược lý đã được chứng minh của tang chi
Nghiên cứu hiện đại đã chứng minh nhiều tác dụng dược lý của tang chi, bao gồm:
- Hạ huyết áp: Các hoạt chất trong tang chi có tác dụng giãn mạch, giúp hạ huyết áp.
- Chống viêm: Giúp giảm đau và sưng tấy trong các bệnh viêm khớp.
- Giảm ho: Có tác dụng long đờm, giảm ho và các triệu chứng khó thở.
- Chống oxy hóa: Bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do, ngăn ngừa lão hóa và các bệnh mãn tính.
III. Công Dụng.
1. Điều trị các bệnh về xương khớp
Trong Đông y, tang chi được sử dụng rộng rãi để điều trị các bệnh về xương khớp, đặc biệt là đau nhức xương khớp, viêm khớp và thoái hóa khớp. Tác dụng giảm đau, chống viêm của tang chi giúp cải thiện triệu chứng và tăng cường khả năng vận động cho người bệnh. Có thể dùng độc vị hoặc kết hợp với các vị thuốc khác như ngưu tất, độc hoạt, quế chi để tăng hiệu quả.
2. Điều trị cao huyết áp
Tang chi có tác dụng hạ huyết áp, giúp ổn định huyết áp cho người bệnh cao huyết áp. Cơ chế hạ huyết áp của tang chi liên quan đến việc giãn mạch máu và giảm sức cản ngoại vi. Người bệnh cao huyết áp có thể sử dụng tang chi dưới dạng sắc nước uống hàng ngày hoặc kết hợp với các vị thuốc khác như hạ khô thảo, cúc hoa để tăng cường hiệu quả.
Tang chi giúp giảm ho và các vấn đề về hô hấp
Tang chi có tác dụng long đờm, giảm ho và làm dịu các triệu chứng khó chịu ở đường hô hấp. Được sử dụng trong các bài thuốc trị ho khan, ho có đờm, viêm họng, viêm phế quản. Có thể kết hợp tang chi với các vị thuốc như bách bộ, cam thảo để tăng hiệu quả điều trị.
IV. Lưu Ý Khi Sử Dụng.
Liều dùng và cách sử dụng tang chi an toàn
- Liều dùng thông thường: 12-20g tang chi khô mỗi ngày.
- Cách sử dụng:
- Sắc nước uống: Tang chi được sắc với nước, đun sôi trong khoảng 15-20 phút, sau đó chắt lấy nước uống.
- Ngâm rượu: Tang chi có thể được ngâm với rượu trắng, sau một thời gian có thể dùng để xoa bóp ngoài da hoặc uống với liều lượng nhỏ.
- Kết hợp với các vị thuốc khác: Tang chi thường được kết hợp với các vị thuốc khác trong các bài thuốc cổ truyền để tăng cường hiệu quả.
Các trường hợp cần thận trọng khi dùng tang chi
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng tang chi.
- Người có cơ địa dị ứng: Cần thận trọng khi sử dụng tang chi, vì có thể gây ra các phản ứng dị ứng.
- Người đang dùng thuốc điều trị: Cần thông báo cho bác sĩ nếu đang dùng bất kỳ loại thuốc nào, vì tang chi có thể tương tác với một số loại thuốc.
- Người có huyết áp thấp: Tang chi có tác dụng hạ huyết áp, do đó người có huyết áp thấp cần thận trọng khi sử dụng.




