Phòng Khám Y Học Cổ Truyền Hưng Phát
Ngày khám: Thứ 2 đến Chủ Nhật
Sáng:

Sáng 8h00 - 11h30

Chiều:

Chiều 14h00 - 20h30

0

Giỏ hàng

Sản phẩm

Quả cau

Mục lục

    Quả Cau

    I. Tổng quan.

    Quả cau, một vị thuốc quen thuộc trong Đông y, không chỉ là món ăn trầu của các bà, các mẹ mà còn ẩn chứa nhiều công dụng chữa bệnh đáng quý. Trong Đông y, quả cau được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như tân lang, binh lang, đại phúc tử, hoặc mạy lược (theo tiếng Tày). Tên khoa học của cây cau là Areca catechu L., thuộc họ Cau (Arecaceae).

    1. Mô tả thực vật và đặc điểm sinh trưởng của cây cau

    Cây cau là một loại cây thân cột, thẳng đứng, cao từ 10-20 mét. Thân cây có nhiều vòng do vết rụng của lá để lại. Lá cau là lá kép lông chim, dài từ 1-2 mét, mọc tập trung ở ngọn. Hoa cau nhỏ, màu trắng, mọc thành cụm ở nách lá. Quả cau có hình trứng hoặc hình bầu dục, khi chín có màu vàng cam hoặc đỏ. Cây cau thường được trồng ở các vùng nhiệt đới ẩm, như Việt Nam, Ấn Độ, Malaysia, Indonesia...

    • Mô tả: Thân cột, cao 10-20m, lá kép lông chim.
    • Phân bố: Vùng nhiệt đới ẩm.
    • Điều kiện sinh trưởng: Ưa ẩm, ánh sáng.

    2. Phân loại và các bộ phận dùng làm thuốc

    Trong Đông y, quả cau được chia thành nhiều bộ phận khác nhau và mỗi bộ phận có công dụng riêng:

    • Hạt cau (Binh lang): Là bộ phận được sử dụng phổ biến nhất, có tác dụng sát trùng, tiêu tích, hành khí, thông tiện.
    • Vỏ quả cau (Đại phúc bì): Có tác dụng lợi thủy, hành khí, tiêu phù thũng.
    • Rễ cau: Ít được sử dụng hơn, có tác dụng lợi tiểu, tiêu viêm.

    II. Thành phần hóa học và tác dụng dược lý.

    Các thành phần hóa học chính trong hạt và vỏ quả cau.

    Quả cau chứa nhiều thành phần hóa học có giá trị, bao gồm:

    • Alcaloid: Arecoline, arecaidine, guvacine, guvacoline (hàm lượng cao nhất trong hạt cau).
    • Tanin: Catechin, gallotannin.
    • Polysaccharid: Galactose, mannose, xylose.
    • Lipid: Acid béo.
    • Các chất khác: Muối khoáng, tinh dầu.

    Tác dụng dược lý của arecoline và các alcaloid khác.

    Các alcaloid trong quả cau, đặc biệt là arecoline, có nhiều tác dụng dược lý quan trọng:

    • Kích thích hệ thần kinh: Arecoline có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương, gây hưng phấn, tăng cường trí nhớ.
    • Tăng tiết nước bọt: Arecoline kích thích các tuyến nước bọt, giúp tăng tiết nước bọt.
    • Co bóp ruột: Arecoline làm tăng co bóp ruột, giúp tiêu hóa tốt hơn.
    • Sát trùng: Các alcaloid khác có tác dụng sát trùng, diệt khuẩn.
    • Ức chế sự phát triển của giun sán: Arecoline và các alcaloid khác có tác dụng ức chế sự phát triển của giun sán.

    III. Công dụng.

    1. Tính vị và quy kinh

    Theo Đông y, quả cau có những đặc tính sau:

    • Hạt cau (Binh lang): Vị chát, tính ôn, quy kinh vị, đại tràng.
    • Vỏ quả cau (Đại phúc bì): Vị cay, tính bình, quy kinh tỳ, vị, đại tràng, tiểu tràng.

    Các tác dụng chính: sát trùng, tiêu tích, hành khí, thông tiện, lợi thủy.

    Quả cau có nhiều tác dụng chính, bao gồm:

    • Sát trùng: Diệt trừ ký sinh trùng đường ruột, đặc biệt là giun sán.
    • Tiêu tích: Giúp tiêu hóa thức ăn, giảm đầy bụng, khó tiêu.
    • Hành khí: Điều hòa khí huyết, giảm đau bụng, đầy hơi.
    • Thông tiện: Nhuận tràng, giúp đi tiêu dễ dàng.
    • Lợi thủy: Lợi tiểu, giảm phù thũng.

    Chủ trị các chứng bệnh: giun sán, ăn không tiêu, tả lỵ, phù thũng.

    Quả cau được sử dụng để điều trị nhiều chứng bệnh khác nhau:

    • Giun sán: Tẩy giun sán hiệu quả.
    • Ăn không tiêu: Giúp tiêu hóa thức ăn, giảm đầy bụng, khó tiêu.
    • Tả lỵ: Cầm tiêu chảy, giảm đau bụng.
    • Phù thũng: Lợi tiểu, giảm phù thũng.

    IV. Ứng dụng lâm sàng và bài thuốc kinh nghiệm từ quả cau

    1. Các bài thuốc trị giun sán.

    • Bài thuốc trị giun đũa: Binh lang 12g, sử quân tử 12g, hạt bí 30g. Sắc uống.
    • Bài thuốc trị sán xơ mít: Binh lang 80g, hạt bí 120g. Tán bột, trộn với mật ong, uống vào buổi sáng lúc đói. Sau 2 giờ uống thuốc tẩy.

    2. Sử dụng trong điều trị các vấn đề tiêu hóa.

    • Bài thuốc trị ăn không tiêu: Binh lang 6g, trần bì 6g, sa nhân 3g. Sắc uống.
    • Bài thuốc trị tả lỵ: Binh lang 10g, hoàng liên 4g, mộc hương 3g. Sắc uống.

    Ứng dụng khác: trị đau răng, hôi miệng, các bệnh về da.

    • Trị đau răng: Ngậm nước sắc quả cau.
    • Trị hôi miệng: Nhai quả cau tươi.
    • Trị các bệnh về da: Giã nát quả cau tươi đắp lên vùng da bị bệnh.
    4
    3
    2
    1