Phòng Khám Y Học Cổ Truyền Hưng Phát
Ngày khám: Thứ 2 đến Chủ Nhật
Sáng:

Sáng 8h00 - 11h30

Chiều:

Chiều 14h00 - 20h30

0

Giỏ hàng

Sản phẩm

Mướp(Ty qua lạc)

Mục lục

    Mướp (Ty qua lạc)

    I. Tổng quan

    Mướp, còn gọi là Ty qua lạc, là một loại rau quả quen thuộc trong đời sống hàng ngày của người Việt. Theo Đông y, mướp không chỉ là một loại thực phẩm mà còn là một vị thuốc quý với nhiều công dụng chữa bệnh. Mướp thuộc họ bầu bí, có nguồn gốc từ các nước nhiệt đới châu Á.

    Đặc điểm nhận dạng:

    • Dạng dây leo, thân có lông.
    • Lá mướp hình tim, xẻ thùy.
    • Hoa màu vàng, đơn tính.
    • Quả hình trụ dài, khi non có màu xanh, khi già chuyển sang màu vàng.

    II. Công dụng.

    Trong Đông y, mướp được biết đến với nhiều công dụng. Nó thường được sử dụng để thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, thông kinh hoạt lạc. Ngoài ra, mướp còn có tác dụng giảm đau, tiêu viêm và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý khác nhau. Các bộ phận của cây mướp như quả, lá, xơ mướp, hạt đều có thể sử dụng làm thuốc.

    1. Thành phần và giá trị dinh dưỡng của Mướp

    Mướp là một nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất dồi dào. Theo các nghiên cứu dinh dưỡng, mướp chứa nhiều vitamin C, vitamin A, vitamin B, kali, magie, sắt và các chất xơ cần thiết cho cơ thể.

    Thành phần dinh dưỡng cụ thể (trong 100g mướp):

    Thành phần Hàm lượng
    Nước 95g
    Chất xơ 1g
    Vitamin C 10mg
    Kali 150mg
    Magie 12mg
    Calo 20 kcal

    2. Các hoạt chất quý và tác dụng dược lý của mướp

    Ngoài các vitamin và khoáng chất, mướp còn chứa các hoạt chất quý như saponin, cucurbitacin, flavonoid và các chất chống oxy hóa. Các hoạt chất này có tác dụng dược lý như sau:

    • Saponin: Có tác dụng long đờm, giảm ho.
    • Cucurbitacin: Có tác dụng kháng viêm, giảm đau.
    • Flavonoid: Có tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.

    Những hoạt chất này góp phần vào các tác dụng chữa bệnh của mướp theo Đông y.

    III. Mướp (Ty qua lạc) tác dụng theo đông y

    1. Tính vị, quy kinh

    Theo Đông y, mướp có vị ngọt, tính mát. Quy kinh vào các kinh:

    • Phế
    • Vị
    • Can

    Nhờ tính vị và quy kinh này, mướp có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, lương huyết, nhuận táo.

    2. Mướp (Ty qua lạc) tác dụng theo đông y rất đa dạng, bao gồm:

    • Thanh nhiệt giải độc: Mướp có tính mát, giúp làm mát cơ thể, giải nhiệt trong các trường hợp sốt, cảm nắng.
    • Lợi tiểu: Mướp giúp tăng cường chức năng thận, lợi tiểu, giảm phù nề.
    • Thông kinh hoạt lạc: Xơ mướp có tác dụng thông kinh hoạt lạc, giảm đau nhức xương khớp.
    • Nhuận tràng: Chất xơ trong mướp giúp nhuận tràng, giảm táo bón.
    • Tiêu viêm: Các hoạt chất trong mướp có tác dụng tiêu viêm, giảm sưng tấy.

    3. Mướp hỗ trợ điều trị các chứng bệnh thường gặp: viêm họng, ho, mụn nhọt, táo bón, tắc tia sữa

    Mướp thường được sử dụng để hỗ trợ điều trị các chứng bệnh sau:

    • Viêm họng, ho: Nước ép mướp hoặc canh mướp có tác dụng làm dịu cổ họng, giảm ho.
    • Mụn nhọt: Đắp mướp tươi lên vùng da bị mụn nhọt giúp giảm viêm, giảm sưng.
    • Táo bón: Ăn mướp giúp bổ sung chất xơ, nhuận tràng, giảm táo bón.
    • Tắc tia sữa: Xơ mướp có tác dụng thông kinh hoạt lạc, giúp thông tia sữa, giảm đau tức ngực.
    • Chữa trĩ: Mướp có tính mát, giúp giảm sưng viêm và đau rát do trĩ.

    IV. Lưu ý khi sử dụng.

    Đối tượng nên hạn chế sử dụng mướp

    Mặc dù mướp có nhiều công dụng tốt cho sức khỏe, nhưng một số đối tượng nên hạn chế sử dụng:

    • Người tỳ vị hư hàn: Do mướp có tính mát, người tỳ vị hư hàn ăn nhiều có thể gây lạnh bụng, tiêu chảy.
    • Phụ nữ có thai: Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng mướp để đảm bảo an toàn.
    • Người bị huyết áp thấp: Mướp có thể làm hạ huyết áp, người bị huyết áp thấp nên sử dụng cẩn thận.

    V. Các thực phẩm không nên kết hợp với mướp

    Để tránh gây ra các tác dụng phụ không mong muốn, không nên kết hợp mướp với các thực phẩm sau:

    • Thực phẩm có tính hàn: Ví dụ như dưa hấu, dưa chuột, các loại hải sản có vỏ.
    • Thực phẩm cay nóng: Ví dụ như ớt, tiêu, gừng.

     

    4
    3
    2
    1