Phòng Khám Y Học Cổ Truyền Hưng Phát
Ngày khám: Thứ 2 đến Chủ Nhật
Sáng:

Sáng 8h00 - 11h30

Chiều:

Chiều 14h00 - 20h30

0

Giỏ hàng

Sản phẩm

Lức

Mục lục

    Lức 

    I. Tổng quan về cây lức 

    1. Lịch sử và nguồn gốc của cây lức

       Cây lức, một vị thuốc quý trong kho tàng Đông y, có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền của Việt Nam và nhiều nước châu Á khác. Từ xa xưa, lức đã được sử dụng để điều trị nhiều bệnh lý khác nhau, đặc biệt là các bệnh liên quan đến gan, tiêu hóa và hô hấp. Nguồn gốc của cây lức có thể tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới của châu Á, nơi cây sinh trưởng và phát triển mạnh mẽ.

    2. Tên gọi khác và đặc điểm thực vật của cây lức

       Cây lức được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau tùy theo từng vùng miền. Một số tên gọi phổ biến bao gồm: cây cơm rượu, cây nứt, cây trâm bầu. Về đặc điểm thực vật, lức là một loại cây thân gỗ nhỏ, có chiều cao từ 3-5 mét. Lá cây có hình bầu dục, mép nguyên. Hoa lức nhỏ, màu trắng, mọc thành chùm. Quả lức có hình cầu, khi chín có màu đỏ hoặc đen.

    3. Thành phần hóa học và tác dụng dược lý của lức

    3.1 Các hoạt chất chính có trong cây lức

    Cây lức chứa nhiều hoạt chất có giá trị dược lý cao, bao gồm:

    • Alkaloid: Có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm.
    • Flavonoid: Có tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ tế bào.
    • Tanin: Có tác dụng làm se, kháng viêm.
    • Saponin: Có tác dụng long đờm, lợi tiểu.
    • Các vitamin và khoáng chất: Cần thiết cho sự hoạt động của cơ thể.

    3.2 Tác dụng dược lý theo y học cổ truyền

    Theo Đông y, lức có vị ngọt, tính mát, có tác dụng:

    • Thanh nhiệt giải độc: Giúp làm mát cơ thể, loại bỏ độc tố.
    • Lợi tiểu: Giúp tăng cường bài tiết nước tiểu, giảm phù nề.
    • Điều kinh: Giúp điều hòa kinh nguyệt ở phụ nữ.
    • Tiêu viêm: Giúp giảm viêm nhiễm.

    4. Nghiên cứu dược lý hiện đại về cây lức

        Các nghiên cứu dược lý hiện đại đã chứng minh nhiều tác dụng của cây lức, bao gồm:

    • Tác dụng bảo vệ gan: Lức có khả năng bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương do các tác nhân gây hại.
    • Tác dụng kháng khuẩn: Lức có khả năng ức chế sự phát triển của một số loại vi khuẩn gây bệnh.
    • Tác dụng chống oxy hóa: Lức có khả năng trung hòa các gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.

    5. Ứng dụng. 

    5.1 Lức hỗ trợ điều trị các bệnh về gan

        Trong Đông y, lức thường được sử dụng để hỗ trợ điều trị các bệnh về gan như viêm gan, xơ gan, gan nhiễm mỡ. Các hoạt chất trong lức có tác dụng bảo vệ tế bào gan, tăng cường chức năng gan và giải độc gan.

    5.2 Lức giúp giảm các triệu chứng cảm cúm, phong nhiệt

        Lức có tính mát, giúp thanh nhiệt giải độc, nên thường được sử dụng để giảm các triệu chứng cảm cúm, phong nhiệt như sốt cao, đau đầu, ho, sổ mũi.

    5.3 Lức và các bài thuốc lợi tiểu, điều kinh

        Lức còn được sử dụng trong các bài thuốc lợi tiểu, giúp giảm phù nề, và điều kinh, giúp điều hòa kinh nguyệt ở phụ nữ.

    Một số bài thuốc tham khảo:

    • Bài thuốc lợi tiểu: Lức 15g, rễ cỏ tranh 10g, mã đề 10g. Sắc uống ngày 1 thang.
    • Bài thuốc điều kinh: Lức 12g, ích mẫu 12g, ngải cứu 8g. Sắc uống ngày 1 thang.

    6. Lưu ý khi sử dụng lức

    6.1 Đối tượng nên thận trọng khi sử dụng lức

    Một số đối tượng nên thận trọng khi sử dụng lức bao gồm:

    • Phụ nữ có thai và cho con bú: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
    • Người có tỳ vị hư hàn: Lức có tính mát, có thể gây lạnh bụng, tiêu chảy.
    • Người đang sử dụng thuốc tây: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh tương tác thuốc.

    6.2 Cách chế biến và sử dụng lức an toàn, hiệu quả

    Để sử dụng lức an toàn và hiệu quả, cần lưu ý:

    • Chọn mua lức có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo chất lượng.
    • Sử dụng đúng liều lượng theo chỉ dẫn của thầy thuốc.
    • Không sử dụng lức quá lâu ngày.
    • Kết hợp lức với các vị thuốc khác để tăng hiệu quả điều trị.

    Ví dụ về cách chế biến đơn giản: Lức có thể được sử dụng dưới dạng thuốc sắc, thuốc viên, hoặc ngâm rượu. Liều dùng thông thường là 10-20g/ngày.

    4
    3
    2
    1