Phòng Khám Y Học Cổ Truyền Hưng Phát
Ngày khám: Thứ 2 đến Chủ Nhật
Sáng:

Sáng 8h00 - 11h30

Chiều:

Chiều 14h00 - 20h30

0

Giỏ hàng

Sản phẩm

Kim tiền thảo

Mục lục

    Kim tiền thảo 

    I. Tổng quan.

    Kim tiền thảo là một vị thuốc quý trong Đông y, được sử dụng rộng rãi để điều trị các bệnh liên quan đến thận, tiết niệu và gan mật.

    • Tên gọi khác: Cây mắt trâu, cây vẩy rồng, đồng tiền lông, liên tiền thảo.
    • Đặc điểm thực vật:
      • Là cây thân thảo, sống lâu năm, bò sát đất.
      • Lá hình tròn hoặc hơi bầu dục, mọc đối xứng, có lông mịn.
      • Hoa nhỏ, màu vàng, mọc thành xim ở kẽ lá.
      • Quả nhỏ, hình tròn, chứa nhiều hạt.
      • Phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới như Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ.

    I. Thành phần hóa học chính và tác dụng dược lý

    Kim tiền thảo chứa nhiều thành phần hóa học có lợi cho sức khỏe, bao gồm:

    • Flavonoid: Có tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.
    • Coumarin: Có tác dụng kháng viêm, giảm đau.
    • Saponin: Có tác dụng lợi tiểu, tăng cường chức năng thận.
    • Polysaccharide: Có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch.
    • Acid hữu cơ: Có tác dụng lợi mật, hỗ trợ tiêu hóa.

    Tác dụng dược lý:

    • Lợi tiểu: Giúp tăng cường đào thải nước và các chất độc hại ra khỏi cơ thể.
    • Lợi mật: Giúp tăng cường chức năng gan mật, hỗ trợ tiêu hóa.
    • Kháng viêm: Giúp giảm đau, sưng tấy do viêm nhiễm.
    • Chống oxy hóa: Giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do.
    • Ức chế sự hình thành sỏi: Giúp ngăn ngừa và làm tan sỏi thận, sỏi mật.

    II. Công dụng.

    1. Điều trị sỏi thận, sỏi tiết niệu

    Kim tiền thảo là một trong những vị thuốc hàng đầu trong điều trị sỏi thận, sỏi tiết niệu theo Đông y. Cơ chế tác dụng bao gồm:

    • Tăng cường lưu lượng nước tiểu: Giúp bào mòn và đẩy sỏi ra ngoài.
    • Ức chế sự hình thành sỏi: Ngăn ngừa sỏi lớn hơn hoặc hình thành sỏi mới.
    • Giảm đau: Giúp giảm các triệu chứng đau quặn thận do sỏi.

    2. Lợi tiểu, thanh nhiệt, giải độc

    Kim tiền thảo có tác dụng lợi tiểu mạnh, giúp đào thải các chất độc hại ra khỏi cơ thể, từ đó giúp thanh nhiệt, giải độc. Điều này đặc biệt hữu ích trong các trường hợp:

    • Nóng trong người, mụn nhọt: Giúp làm mát cơ thể, giảm mụn nhọt.
    • Tiểu vàng, tiểu ít: Giúp tăng cường chức năng thận, cải thiện tình trạng tiểu tiện.
    • Phù nề: Giúp giảm phù nề do ứ nước.

    3. Hỗ trợ điều trị các bệnh lý khác (viêm gan, viêm túi mật...)

    Ngoài các công dụng chính, kim tiền thảo theo đông y còn được sử dụng để hỗ trợ điều trị các bệnh lý khác như:

    • Viêm gan: Giúp tăng cường chức năng gan, bảo vệ tế bào gan.
    • Viêm túi mật: Giúp giảm đau, kháng viêm, hỗ trợ chức năng túi mật.
    • Cao huyết áp: Giúp hạ huyết áp nhẹ.
    • Mỡ máu cao: Giúp giảm cholesterol trong máu.

    III. Các bài thuốc kinh nghiệm.

    1. Bài thuốc trị sỏi thận, sỏi tiết niệu

    • Thành phần:
      • Kim tiền thảo: 30g
      • Rễ cỏ tranh: 20g
      • Uất kim: 15g
      • Ké đầu ngựa: 15g
    • Cách dùng: Sắc uống ngày 1 thang, chia làm 3 lần. Uống liên tục trong 1-2 tháng.

    2. Bài thuốc trị tiểu buốt, tiểu rắt

    • Thành phần:
      • Kim tiền thảo: 20g
      • Mã đề: 15g
      • Râu ngô: 10g
      • Actiso: 10g
    • Cách dùng: Sắc uống ngày 1 thang, chia làm 3 lần. Uống liên tục trong 1 tuần.

    IV. Lưu ý khi sử dụng.

    1. Liều dùng và cách dùng an toàn

    • Liều dùng: Thông thường, liều dùng kim tiền thảo là 20-30g/ngày, dưới dạng sắc uống hoặc hãm trà.
    • Cách dùng:
      • Sắc uống: Cho kim tiền thảo vào ấm, thêm nước vừa đủ, đun sôi trong 15-20 phút. Chắt lấy nước uống.
      • Hãm trà: Cho kim tiền thảo vào ấm, đổ nước sôi vào, hãm trong 15-20 phút. Uống thay trà.

    2. Tác dụng phụ có thể xảy ra và cách xử lý

    • Tác dụng phụ: Một số người có thể gặp các tác dụng phụ như:
      • Đầy bụng, khó tiêu.
      • Tiêu chảy.
      • Dị ứng (nổi mề đay, ngứa).
    • Cách xử lý: Nếu gặp các tác dụng phụ trên, nên giảm liều hoặc ngừng sử dụng. Nếu các triệu chứng nghiêm trọng, cần đến bệnh viện để được khám và điều trị.

    3. Đối tượng nên và không nên dùng.

    • Đối tượng nên dùng:
      • Người bị sỏi thận, sỏi tiết niệu.
      • Người bị tiểu buốt, tiểu rắt.
      • Người bị nóng trong người, mụn nhọt.
      • Người bị viêm gan, viêm túi mật.
    • Đối tượng không nên dùng:
      • Phụ nữ có thai và cho con bú.
      • Người bị suy thận nặng.
      • Người có tiền sử dị ứng với kim tiền thảo hoặc các thành phần khác của thuốc.
    4
    3
    2
    1